Last Z · Tactical Master · Badge Calculator · ⚖️ Compare

Tactical Master

Tactical Master

33 nút · 6,000,590 🎖️ tổng

Đã dùngCòn lại🎖️ Badges06M Electricity020B Zent012B Time13560d 18:03
🎯Mục TiêuFire UpLevel: 0 / 100 / 33,810 🎖️Tiếp theo: 1,220 🎖️🎯Mục TiêuArmor UpgradeLevel: 0 / 100 / 33,810 🎖️Tiếp theo: 1,220 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRose BloomLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuMorning StarLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuLight of OrderLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRose BarrierLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuDawn's LightLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuShield of OrderLevel: 0 / 200 / 101,440 🎖️Tiếp theo: 880 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRapid Casualty CareLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuJoint OperationLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCombat PolicyLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuField TrainingLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuMobile DefenseLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuInterceptionsLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCamo CoatingLevel: 0 / 100 / 67,610 🎖️Tiếp theo: 2,440 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRecharge ShieldLevel: 0 / 100 / 118,320 🎖️Tiếp theo: 4,270 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRose BloomLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuMorning StarLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuLight of OrderLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRose BarrierLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuDawn's LightLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuShield of OrderLevel: 0 / 200 / 304,260 🎖️Tiếp theo: 2,650 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuPropulsionLevel: 0 / 50 / 84,510 🎖️Tiếp theo: 7,610 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuDemolition CrewLevel: 0 / 50 / 84,510 🎖️Tiếp theo: 7,610 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuJoint OperationLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCombat PolicyLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuField TrainingLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuMobile DefenseLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuInterceptionsLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCamo CoatingLevel: 0 / 100 / 202,830 🎖️Tiếp theo: 7,320 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRecharge ShieldLevel: 0 / 200 / 507,060 🎖️Tiếp theo: 4,420 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCrippling StrikeLevel: 0 / 200 / 507,060 🎖️Tiếp theo: 4,420 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuBulwarkLevel: 0 / 200 / 507,060 🎖️Tiếp theo: 4,420 🎖️