Last Z · Age of Steel · Badge Calculator · ⚖️ Compare

Age of Steel

Age of Steel

24 nút · 1,079,410 🎖️ tổng

Đã dùngCòn lại🎖️ Badges01.08M Electricity02.7B Zent01.08B Time1355d 06:24
🎯Mục TiêuSteel PlantLevel: 0 / 10 / 2,580 🎖️Tiếp theo: 2,580 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuFarming TechnologyLevel: 0 / 50 / 5,160 🎖️Tiếp theo: 470 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuWoodcutterLevel: 0 / 50 / 5,160 🎖️Tiếp theo: 470 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuHouse RenovationLevel: 0 / 50 / 20,600 🎖️Tiếp theo: 1,860 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuSmeltingLevel: 0 / 50 / 20,600 🎖️Tiếp theo: 1,860 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuWind Drive ILevel: 0 / 50 / 30,920 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuProduction BoostLevel: 0 / 10 / 5,150 🎖️Tiếp theo: 5,150 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuEmergency CenterLevel: 0 / 10 / 5,150 🎖️Tiếp theo: 5,150 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRapid Casualty CareLevel: 0 / 100 / 25,770 🎖️Tiếp theo: 930 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCritical Care BedLevel: 0 / 100 / 25,770 🎖️Tiếp theo: 930 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuSkillful Craftsman ⅠLevel: 0 / 100 / 51,510 🎖️Tiếp theo: 1,860 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuParallel Work ILevel: 0 / 100 / 51,510 🎖️Tiếp theo: 1,860 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRapid Casualty CareLevel: 0 / 100 / 77,290 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCritical Care BedLevel: 0 / 100 / 77,290 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuProduction BoostLevel: 0 / 10 / 20,610 🎖️Tiếp theo: 20,610 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuFarming TechnologyLevel: 0 / 50 / 77,280 🎖️Tiếp theo: 6,960 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuWoodcutterLevel: 0 / 50 / 77,280 🎖️Tiếp theo: 6,960 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuHouse RenovationLevel: 0 / 50 / 77,280 🎖️Tiếp theo: 6,960 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuSmeltingLevel: 0 / 50 / 77,280 🎖️Tiếp theo: 6,960 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuWind Drive ILevel: 0 / 50 / 77,280 🎖️Tiếp theo: 6,960 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuReservist CampLevel: 0 / 10 / 36,070 🎖️Tiếp theo: 36,070 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuRapid Casualty CareLevel: 0 / 100 / 77,290 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCritical Care BedLevel: 0 / 100 / 77,290 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️Nhấn để mở tất cả điều kiện tiên quyết🎯Mục TiêuCombat ReadinessLevel: 0 / 100 / 77,290 🎖️Tiếp theo: 2,790 🎖️