Trại Lính Dự Bị — Chi phí nâng cấp từng cấp

Chi phí mỗi cấp của công trình này và điều kiện cần trước. Last Z: Survival Shooter.

← Mở máy tính

Cấp Gỗ Lương thực Thép Zents Thời gian xây Sức chiến đấu Giới hạn cấp tướng Yêu cầu
1 3.480 3.480 — — 3s 12 300 Trụ Sở Cấp 1
2 5.220 5.220 — — 4m 1.340 600 Trụ Sở Cấp 2
3 7.830 7.830 — — 8m 2.966 900 Trụ Sở Cấp 3
4 11.740 11.740 — — 15m 4.958 1200 Trụ Sở Cấp 4
5 23.490 23.490 — — 18m 7.775 1500 Trụ Sở Cấp 5
6 70.460 70.460 — 9.140 22m 12.912 1800 Trụ Sở Cấp 6
7 140.920 140.920 — 18.300 27m 20.177 2100 Trụ Sở Cấp 7
8 225.480 225.480 — 29.300 35m 29.367 2400 Trụ Sở Cấp 8
9 360.770 360.770 — 46.800 45m 40.991 2700 Trụ Sở Cấp 9
10 432.920 432.920 — 56.200 1h 4m 53.725 3000 Trụ Sở Cấp 10
11 1.082.300 1.082.300 — 140.000 1h 29m 73.855 3300 Trụ Sở Cấp 11
12 1.839.910 1.839.910 — 239.000 2h 14m 100.107 3600 Trụ Sở Cấp 12
13 2.023.900 2.023.900 — 263.000 4h 16m 127.641 3900 Trụ Sở Cấp 13
14 2.833.460 2.833.460 — 368.000 7h 15m 160.219 4200 Trụ Sở Cấp 14
15 3.966.850 3.966.850 — 515.000 10h 10m 198.765 4500 Trụ Sở Cấp 15
16 7.060.980 7.060.980 — 916.000 15h 15m 250.190 4800 Trụ Sở Cấp 16
17 9.179.280 9.179.280 — 1.190.000 22h 53m 308.822 5100 Trụ Sở Cấp 17
18 16.063.740 16.063.740 — 2.080.000 1d 8h 386.381 5400 Trụ Sở Cấp 18
19 19.276.490 19.276.490 — 2.500.000 2d 471.349 5700 Trụ Sở Cấp 19
20 34.697.680 34.697.680 — 4.500.000 3d 7h 585.345 6000 Trụ Sở Cấp 20
21 48.576.750 48.576.750 — 6.300.000 4d 22h 720.228 6300 Trụ Sở Cấp 21
22 63.149.780 63.149.780 — 8.190.000 7d 10h 874.018 6600 Trụ Sở Cấp 22
23 78.937.220 78.937.220 — 10.200.000 11d 3h 1.045.930 6900 Trụ Sở Cấp 23
24 98.671.520 98.671.520 — 12.800.000 15d 14h 1.238.170 7200 Trụ Sở Cấp 24
25 167.741.590 167.741.590 — 21.800.000 21d 20h 1.488.843 7500 Trụ Sở Cấp 25
26 234.838.230 234.838.230 — 30.500.000 30d 14h 1.785.433 7800 Trụ Sở Cấp 26
27 305.289.700 305.289.700 — 39.600.000 39d 18h 2.123.577 8100 Trụ Sở Cấp 27
28 427.405.580 427.405.580 — 55.400.000 51d 17h 2.523.661 8400 Trụ Sở Cấp 28
29 598.367.810 598.367.810 — 77.600.000 67d 5h 2.997.058 8700 Trụ Sở Cấp 29
30 837.714.930 837.714.930 — 109.000.000 87d 9h 3.557.280 9000 Trụ Sở Cấp 30
31 729.780.610 729.780.610 887.940 94.700.000 85d 14h 4.080.242 9300 Trụ Sở Cấp 31
32 875.736.730 875.736.730 1.243.120 114.000.000 102d 17h 4.653.233 9600 Trụ Sở Cấp 32
33 1.050.884.070 1.050.884.070 1.616.050 136.000.000 123d 6h 5.280.750 9900 Trụ Sở Cấp 33
34 1.208.516.680 1.208.516.680 2.100.870 157.000.000 141d 18h 5.953.843 10200 Trụ Sở Cấp 34
35 1.389.794.190 1.389.794.190 2.521.040 180.000.000 163d 6.675.560 10500 Trụ Sở Cấp 35
Tổng 8.214.712.290 8.214.712.290 8.369.020 1.065.960.740 963d 12h 6.675.560

Câu hỏi thường gặp

Trại Lính Dự Bị tốn tổng cộng bao nhiêu?
Nâng Trại Lính Dự Bị từ cấp 1 lên 35 tốn 8.214.712.290 Gỗ, 8.214.712.290 Lương thực, 8.369.020 Thép, 1.065.960.740 Zents — cộng thêm 963d 12h thời gian xây, chưa tính thưởng.

Last Z Bộ tính công trình

Mở máy tính →